사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hé lộ" (1)

hé lộ
영어 동사reveal, disclose
내 단어장
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
The police reveal new information.

swap_horiz 관련 단어 "hé lộ" (1)

nhẹ lòng
영어 형용사feel relieved
내 단어장
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
I felt relieved after talking.

format_quote 표현 "hé lộ" (20)

Cô ấy rất thích uống trà
she loves drinking tea
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
she looks younger than her age
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
she looks younger than her age
Thợ khóa đến sửa ổ khóa.
The locksmith fixes the lock.
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Món ăn địa phương rất ngon.
The local food is very delicious.
Sau khi ốm, anh ấy trông ốm nhom.
After the illness, he looks very thin.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Trẻ con phải nghe lời người lớn.
Children must listen to adults.
Hoa sen tỏa hương thơm.
The lotus flowers give off fragrance.
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
The police reveal new information.
Anh ta thích phiêu lưu khắp nơi.
He loves to go on adventures.
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Cô ấy khao khát được tự do.
She longs for freedom.
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
The pristine beauty of the lotus.
Nói ra xong tôi thấy nhẹ lòng.
I felt relieved after talking.
Anh ấy trông rất bối rối.
He looked very confused.
Sau lỗi giao bóng, anh ấy đã thua điểm.
After the service fault, he lost the point.